Trang chủATALREAL • NSE
add
Atal Realtech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,22 ₹
Mức chênh lệch một ngày
24,95 ₹ - 25,85 ₹
Phạm vi một năm
13,26 ₹ - 29,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,10 T INR
Số lượng trung bình
4,11 Tr
Tỷ số P/E
61,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 295,12 Tr | 46,68% |
Chi phí hoạt động | 19,46 Tr | 23,95% |
Thu nhập ròng | 17,12 Tr | 66,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,80 | 13,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,88 Tr | 46,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,25 Tr | -92,68% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 695,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,12 Tr | 66,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
38