Trang chủATC • CNSX
add
Aterra Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,43 Tr CAD
Số lượng trung bình
302,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 94,03 N | -84,75% |
Thu nhập ròng | -118,66 N | 85,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,48 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,63 N | -98,15% |
Tổng tài sản | 329,46 N | -83,06% |
Tổng nợ | 220,85 N | 131,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,61 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 348,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -96,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -118,66 N | 85,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -105,69 N | 84,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,00 N | -94,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,41 N | -112,82% |
Dòng tiền tự do | -45,80 N | 91,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web