Trang chủATHA • CNSX
add
Athena Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Mức chênh lệch một ngày
0,50 $ - 0,58 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 0,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,38 Tr USD
Số lượng trung bình
13,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 252,88 N | 31,15% |
Thu nhập ròng | -1,49 Tr | -3.341,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,01 Tr | 709,38% |
Tổng tài sản | 9,68 Tr | 38,37% |
Tổng nợ | 1,37 Tr | 63,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,49 Tr | -3.341,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -828,38 N | -88,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 348,99 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,29 Tr | 238,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,81 Tr | 667,22% |
Dòng tiền tự do | 594,23 N | 462,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web