Trang chủATIC • IDX
add
Anabatic Technologies Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
550,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
550,00 Rp - 560,00 Rp
Phạm vi một năm
368,00 Rp - 935,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 NT IDR
Số lượng trung bình
205,52 N
Tỷ số P/E
6,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,02 NT | -23,40% |
Chi phí hoạt động | 161,36 T | 68,63% |
Thu nhập ròng | 42,80 T | -38,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,12 | -19,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 167,33 T | -25,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 632,99 T | -14,19% |
Tổng tài sản | 5,23 NT | 10,36% |
Tổng nợ | 4,42 NT | 7,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 804,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,80 T | -38,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 249,43 T | -54,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 45,46 T | 458,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -120,84 T | 68,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 174,20 T | 21,17% |
Dòng tiền tự do | 264,53 T | -40,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
1.534