Trang chủATPC • NASDAQ
add
Agape ATP Corp
2,49 $
Sau giờ giao dịch:(1,61%)-0,040
2,45 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 16:17:50 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,66 $
Mức chênh lệch một ngày
2,45 $ - 2,62 $
Phạm vi một năm
1,72 $ - 128,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,49 Tr USD
Số lượng trung bình
4,00 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 399,13 N | 10,94% |
Chi phí hoạt động | 1,53 Tr | 49,29% |
Thu nhập ròng | -376,94 N | 53,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -94,44 | 57,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,28 Tr | -57,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,96 Tr | 1.074,20% |
Tổng tài sản | 24,59 Tr | 658,99% |
Tổng nợ | 2,17 Tr | 65,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -376,94 N | 53,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -208,35 N | 67,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -382,00 | 73,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 201,64 N | 4.003,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,36 N | 100,94% |
Dòng tiền tự do | 440,37 N | 232,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
16