Trang chủATPMF • OTCMKTS
add
Antipa Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 0,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
465,20 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 644,22 N | 264,02% |
Chi phí hoạt động | 3,13 Tr | 142,20% |
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | -6,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -385,36 | 70,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,45 Tr | -124,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,17 Tr | 40,29% |
Tổng tài sản | 140,57 Tr | 49,92% |
Tổng nợ | 2,45 Tr | 91,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 662,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | -6,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -310,66 N | 55,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,90 Tr | -299,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,56 Tr | 143,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,35 Tr | -48,34% |
Dòng tiền tự do | -12,57 Tr | -567,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
14