Trang chủATTRF • OTCMKTS
add
Quỹ Đầu tư Bất động sản Ascott
Giá đóng cửa hôm trước
0,74 $
Phạm vi một năm
0,67 $ - 0,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,52 T SGD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 219,57 Tr | 3,78% |
Chi phí hoạt động | 10,96 Tr | 3,44% |
Thu nhập ròng | 121,18 Tr | 56,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 55,19 | 50,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 90,45 Tr | 1,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 640,50 Tr | -5,60% |
Tổng tài sản | 8,95 T | 1,44% |
Tổng nợ | 4,00 T | 0,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 121,18 Tr | 56,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 111,01 Tr | 23,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 56,89 Tr | 366,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -107,82 Tr | -1.052,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,31 Tr | -38,35% |
Dòng tiền tự do | 51,52 Tr | 53,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web