Trang chủATYM • LON
add
Atalaya Mining Copper SA
Giá đóng cửa hôm trước
798,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
792,00 GBX - 815,00 GBX
Phạm vi một năm
347,00 GBX - 1.094,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,22 T GBP
Số lượng trung bình
769,33 N
Tỷ số P/E
15,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,41 Tr | 55,95% |
Chi phí hoạt động | 38,89 Tr | 226,61% |
Thu nhập ròng | 14,50 Tr | 19,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,95 | -23,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,88 Tr | 4,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 166,40 Tr | 214,35% |
Tổng tài sản | 791,64 Tr | 17,13% |
Tổng nợ | 199,83 Tr | 27,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 591,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,50 Tr | 19,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,48 Tr | 552,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,31 Tr | -52,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,42 Tr | 159,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,50 Tr | 324,33% |
Dòng tiền tự do | 49,87 Tr | 440,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
500