Trang chủAUAU3 • BVMF
add
Uniao Pet Participacoes SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,78 R$
Mức chênh lệch một ngày
3,68 R$ - 3,78 R$
Phạm vi một năm
2,82 R$ - 4,04 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,19 T BRL
Số lượng trung bình
4,47 Tr
Tỷ số P/E
8,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 798,02 Tr | 9,64% |
Chi phí hoạt động | 318,89 Tr | 53,12% |
Thu nhập ròng | 18,49 Tr | -77,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,32 | -79,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,72 Tr | -51,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 454,11 Tr | 98,41% |
Tổng tài sản | 2,72 T | 10,93% |
Tổng nợ | 1,65 T | 12,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 857,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,49 Tr | -77,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 131,88 Tr | -4,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 85,21 Tr | 395,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,04 Tr | 3,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 157,05 Tr | 239,81% |
Dòng tiền tự do | 52,57 Tr | -14,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
7.000