Trang chủAUHIF • OTCMKTS
add
Advanced Gold Exploration Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,82 Tr CAD
Số lượng trung bình
101,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 281,48 N | 75,87% |
Thu nhập ròng | -508,91 N | -822,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 106,80 N | 143,51% |
Tổng tài sản | 982,83 N | 14,89% |
Tổng nợ | 390,17 N | 8,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 592,66 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -64,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -93,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -508,91 N | -822,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -297,06 N | -405,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,00 N | 200,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 291,35 N | 133,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,28 N | 19,19% |
Dòng tiền tự do | -113,85 N | 58,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web