Trang chủAUMAS • KLSE
add
AuMas Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,50 RM - 0,51 RM
Phạm vi một năm
0,47 RM - 0,88 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
910,75 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,43 Tr
Tỷ số P/E
22,12
Tỷ lệ cổ tức
8,00%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,51 Tr | 20,85% |
Chi phí hoạt động | 1,45 Tr | -39,70% |
Thu nhập ròng | 22,34 Tr | 53,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,20 | 27,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,62 Tr | 57,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 263,78 Tr | -12,51% |
Tổng tài sản | 430,12 Tr | 0,05% |
Tổng nợ | 40,86 Tr | 11,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 389,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,34 Tr | 53,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,12 Tr | 13,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,54 Tr | 15,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,44 Tr | 1,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,86 Tr | 30,95% |
Dòng tiền tự do | 26,28 Tr | 37,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
317