Trang chủAUR • ASX
add
Auris Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,029 $
Mức chênh lệch một ngày
0,029 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,046 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,31 Tr AUD
Số lượng trung bình
680,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,00 N | 733,33% |
Chi phí hoạt động | 118,20 N | -28,02% |
Thu nhập ròng | -81,85 N | 36,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -327,42 | 92,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -91,92 N | -110,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,78 Tr | 181,14% |
Tổng tài sản | 14,46 Tr | -5,40% |
Tổng nợ | 368,94 N | 79,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -81,85 N | 36,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -121,76 N | 1,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,16 N | 53,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,48 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,30 Tr | 656,59% |
Dòng tiền tự do | -134,14 N | 39,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
57