Trang chủAURA • NASDAQ
add
Aura Biosciences Inc
7,05 $
Sau giờ giao dịch:(1,99%)+0,14
7,19 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 17:32:49 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,29 $
Mức chênh lệch một ngày
7,01 $ - 7,33 $
Phạm vi một năm
4,35 $ - 7,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
452,26 Tr USD
Số lượng trung bình
298,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 27,24 Tr | -2,05% |
Thu nhập ròng | -25,56 Tr | 1,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,96 Tr | 2,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,24 Tr | -4,54% |
Tổng tài sản | 169,43 Tr | -7,16% |
Tổng nợ | 32,52 Tr | 6,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,56 Tr | 1,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,47 Tr | 14,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 29,82 Tr | 0,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,77 Tr | 409,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,96 Tr | 90,30% |
Dòng tiền tự do | -11,35 Tr | 22,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
113