Trang chủAURX • OTCMKTS
add
Nuo Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,47 $
Mức chênh lệch một ngày
1,37 $ - 1,38 $
Phạm vi một năm
0,94 $ - 3,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,02 Tr USD
Số lượng trung bình
5,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,10 Tr | 177,77% |
Chi phí hoạt động | 1,27 Tr | 35,19% |
Thu nhập ròng | -578,48 N | -16,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,74 | 58,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -555,43 N | 10,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 548,95 N | 93,49% |
Tổng tài sản | 1,85 Tr | 55,16% |
Tổng nợ | 2,80 Tr | 314,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -956,56 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -73,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 248,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -578,48 N | -16,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -422,65 N | 13,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,20 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 500,00 N | 452,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,15 N | 108,53% |
Dòng tiền tự do | -157,59 N | 57,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10