Trang chủAUUD • NASDAQ
add
Auddia Inc
4,68 $
Sau giờ giao dịch:(4,27%)+0,20
4,88 $
Đóng cửa: 16 thg 4, 19:44:21 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,64 $
Mức chênh lệch một ngày
4,46 $ - 4,68 $
Phạm vi một năm
3,31 $ - 56,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,34 Tr USD
Số lượng trung bình
46,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,10 Tr | -18,53% |
Thu nhập ròng | -7,42 Tr | 12,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,32 Tr | 17,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,19 Tr | 17,76% |
Tổng tài sản | 5,20 Tr | -1,81% |
Tổng nợ | 966,96 N | 60,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,42 Tr | 12,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,15 Tr | -7,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -877,72 N | -40,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,51 Tr | -10,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 484,96 N | -74,47% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5