Trang chủAVARDA • STO
add
Avarda Bank AB
Giá đóng cửa hôm trước
183,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
170,60 kr - 187,40 kr
Phạm vi một năm
170,60 kr - 187,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
11,91 T SEK
Số lượng trung bình
1,98 N
Tỷ số P/E
18,57
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 519,31 Tr | -14,56% |
Chi phí hoạt động | 279,56 Tr | 14,23% |
Thu nhập ròng | 189,45 Tr | -22,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,48 | -9,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,83 | 36,28% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,76 T | 10,11% |
Tổng tài sản | 29,12 T | 16,15% |
Tổng nợ | 25,83 T | 15,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 189,45 Tr | -22,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -716,64 Tr | -556,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,34 Tr | -95,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,22 T | 362,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 409,16 Tr | 193,23% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
25 thg 11, 1971
Trang web
Nhân viên
471