Trang chủAVCR • CVE
add
Avricore Health Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,58 Tr CAD
Số lượng trung bình
40,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,68 N | -96,85% |
Chi phí hoạt động | 319,64 N | -45,86% |
Thu nhập ròng | -379,29 N | -111,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,01 N | -6.619,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -327,44 N | -722,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 541,75 N | -31,47% |
Tổng tài sản | 1,33 Tr | -56,04% |
Tổng nợ | 35,88 N | -93,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -62,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -63,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -379,29 N | -111,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -305,22 N | -226,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,46 N | 72,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -323,44 N | -243,81% |
Dòng tiền tự do | -177,04 N | -169,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25