Trang chủAVPGY • IST
add
Avrupakent Gayrimenkul Yatirim Ortklg AS
Giá đóng cửa hôm trước
56,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
55,50 ₺ - 58,10 ₺
Phạm vi một năm
45,84 ₺ - 70,05 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
23,10 T TRY
Số lượng trung bình
1,19 Tr
Tỷ số P/E
69,95
Tỷ lệ cổ tức
8,98%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,75 T | -23,69% |
Chi phí hoạt động | -96,44 Tr | -187,85% |
Thu nhập ròng | -84,47 Tr | 96,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,81 | 95,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -604,00 Tr | -135,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 86,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 775,27 Tr | -43,95% |
Tổng tài sản | 50,98 T | -1,20% |
Tổng nợ | 10,76 T | -0,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 372,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -84,47 Tr | 96,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,83 T | 222,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -928,94 Tr | 20,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,03 T | -983,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 174,10 Tr | -23,90% |
Dòng tiền tự do | 2,76 T | 170,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
22