Trang chủAWANTEC • KLSE
add
Awanbiru Technology Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,28 RM - 0,28 RM
Phạm vi một năm
0,26 RM - 0,38 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
217,25 Tr MYR
Số lượng trung bình
156,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,34 Tr | 99,59% |
Chi phí hoạt động | 6,23 Tr | 16,84% |
Thu nhập ròng | 19,88 Tr | 3.306,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 93,16 | 1.706,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 374,67 N | 243,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 162,26 Tr | 734,35% |
Tổng tài sản | 216,44 Tr | -50,04% |
Tổng nợ | 68,26 Tr | -71,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 148,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 789,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,88 Tr | 3.306,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 65,54 Tr | 440,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,36 Tr | 9.224,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,48 Tr | -161,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,42 Tr | 1.184,65% |
Dòng tiền tự do | 186,78 Tr | 1.401,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
20