Trang chủAWM • WSE
add
Airway Medix SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 zł
Mức chênh lệch một ngày
0,30 zł - 0,31 zł
Phạm vi một năm
0,24 zł - 0,55 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
35,57 Tr PLN
Số lượng trung bình
349,90 N
Tỷ số P/E
17,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 11,22 Tr | 308,63% |
Thu nhập ròng | -2,24 Tr | 28,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,21 Tr | -314,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 127,00 N | -93,99% |
Tổng tài sản | 12,28 Tr | 221,88% |
Tổng nợ | 20,78 Tr | -26,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -223,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -649,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,24 Tr | 28,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 469,00 N | 110,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -177,00 N | -233,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -464,00 N | -106,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -175,00 N | -108,30% |
Dòng tiền tự do | -7,68 Tr | -213,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
1