Trang chủAXIATA • KLSE
add
Axiata Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,15 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,15 RM - 2,24 RM
Phạm vi một năm
1,83 RM - 2,79 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
20,49 T MYR
Số lượng trung bình
6,07 Tr
Tỷ số P/E
401,08
Tỷ lệ cổ tức
4,48%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,98 T | -46,75% |
Chi phí hoạt động | 1,90 T | 14,40% |
Thu nhập ròng | -38,68 Tr | 82,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,30 | 67,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | 155,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,31 T | -42,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,58 T | -23,94% |
Tổng tài sản | 49,77 T | -33,07% |
Tổng nợ | 25,70 T | -45,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,19 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,68 Tr | 82,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 997,69 Tr | -56,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 253,22 Tr | 116,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -884,90 Tr | 34,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 162,15 Tr | -6,75% |
Dòng tiền tự do | 860,06 Tr | -12,11% |
Giới thiệu
Axiata Group Berhad is a Malaysian multinational telecommunications conglomerate with extensive operations in Asia. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
12 thg 6, 1992
Trang web
Nhân viên
10.800