Trang chủAYS • KLSE
add
AYS Ventures Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,21 RM - 0,22 RM
Phạm vi một năm
0,18 RM - 0,28 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
87,92 Tr MYR
Số lượng trung bình
46,22 N
Tỷ số P/E
31,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 253,32 Tr | -30,76% |
Chi phí hoạt động | -1,17 Tr | 61,12% |
Thu nhập ròng | 1,55 Tr | -29,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,61 | 1,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,16 Tr | -5,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,10 Tr | 11,62% |
Tổng tài sản | 1,04 T | -12,90% |
Tổng nợ | 590,46 Tr | -19,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 449,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 418,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,55 Tr | -29,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,71 Tr | -12,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,49 Tr | -1.722,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,27 Tr | 67,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,94 Tr | -37,37% |
Dòng tiền tự do | 58,30 Tr | -7,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
310