Trang chủB0U • FRA
add
Hyperion DeFi Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,50 €
Mức chênh lệch một ngày
3,52 € - 3,57 €
Phạm vi một năm
2,24 € - 12,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
44,54 Tr USD
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 496,23 N | 1.666,38% |
Chi phí hoạt động | 4,72 Tr | -8,71% |
Thu nhập ròng | -39,77 Tr | -99,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,01 N | 88,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,63 Tr | -121,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,44 Tr | 203,73% |
Tổng tài sản | 51,76 Tr | 1.311,33% |
Tổng nợ | 10,70 Tr | -36,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -69,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,77 Tr | -99,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,06 Tr | 33,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,32 Tr | -631.903.800,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,60 Tr | 723,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,78 Tr | 64,87% |
Dòng tiền tự do | -10,85 Tr | -814,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
9