Trang chủB28 • SGX
add
Bonvests Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,98 $
Mức chênh lệch một ngày
0,98 $ - 0,98 $
Phạm vi một năm
0,82 $ - 1,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
393,49 Tr SGD
Số lượng trung bình
33,98 N
Tỷ số P/E
20,30
Tỷ lệ cổ tức
1,22%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,05 Tr | 5,53% |
Chi phí hoạt động | 17,70 Tr | 1,01% |
Thu nhập ròng | 9,01 Tr | 340,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,76 | 316,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,47 Tr | 26,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,12 Tr | 21,98% |
Tổng tài sản | 1,28 T | -1,04% |
Tổng nợ | 435,32 Tr | -3,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 840,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 401,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,01 Tr | 340,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,90 Tr | 19,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,64 Tr | -76,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,89 Tr | 11,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,66 Tr | 97,33% |
Dòng tiền tự do | 6,85 Tr | 57,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
2.017