Trang chủB49 • SGX
add
World Precision Machinery Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
58,80 Tr SGD
Số lượng trung bình
35,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 164,33 Tr | -61,64% |
Chi phí hoạt động | 51,46 Tr | -4,97% |
Thu nhập ròng | -38,63 Tr | -351,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,51 | -756,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,72 Tr | -188,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 178,24 Tr | -32,72% |
Tổng tài sản | 1,83 T | -8,01% |
Tổng nợ | 969,29 Tr | -10,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 861,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,63 Tr | -351,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -75,98 Tr | 47,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,94 Tr | 30,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 83,35 Tr | 3.420,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,50 Tr | 97,19% |
Dòng tiền tự do | -70,86 Tr | 57,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
1.381