Trang chủB9A • FRA
add
BioArctic AB
Giá đóng cửa hôm trước
31,02 €
Mức chênh lệch một ngày
29,78 € - 29,78 €
Phạm vi một năm
14,98 € - 34,96 €
Giá trị vốn hóa thị trường
23,89 T SEK
Số lượng trung bình
77,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 184,04 Tr | 81,79% |
Chi phí hoạt động | 135,74 Tr | -7,10% |
Thu nhập ròng | -8,83 Tr | 71,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,80 | 84,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | 72,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 122,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,19 T | 181,22% |
Tổng tài sản | 2,58 T | 131,65% |
Tổng nợ | 608,14 Tr | 180,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,83 Tr | 71,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 313,33 Tr | 1.244,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -373,59 Tr | -442,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 627,00 N | -53,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,16 Tr | 29,91% |
Dòng tiền tự do | 267,14 Tr | 49,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
131