Trang chủB9G • FRA
add
Agtira AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 €
Mức chênh lệch một ngày
0,18 € - 0,18 €
Phạm vi một năm
0,12 € - 0,36 €
Giá trị vốn hóa thị trường
262,26 Tr SEK
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,81 Tr | 96,01% |
Chi phí hoạt động | 24,68 Tr | 62,81% |
Thu nhập ròng | -18,82 Tr | -18,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -86,29 | 39,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,09 Tr | 50,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,78 Tr | 964,59% |
Tổng tài sản | 238,32 Tr | 69,47% |
Tổng nợ | 66,61 Tr | -35,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,82 Tr | -18,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,96 Tr | 38,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,10 Tr | 74,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,07 Tr | -80,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,99 Tr | -4.731,13% |
Dòng tiền tự do | -5,12 Tr | 62,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
50