Trang chủBAGFS • IST
add
Bagfas Bandirma Gubre Fabrikalari AS
Giá đóng cửa hôm trước
34,20 ₺
Mức chênh lệch một ngày
34,36 ₺ - 36,06 ₺
Phạm vi một năm
23,00 ₺ - 41,78 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,70 T TRY
Số lượng trung bình
5,18 Tr
Tỷ số P/E
38,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 905,75 Tr | 25,71% |
Chi phí hoạt động | 274,08 Tr | -39,56% |
Thu nhập ròng | 97,58 Tr | 93,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,77 | 54,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -74,46 Tr | -122,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 130,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 201,57 Tr | 107,93% |
Tổng tài sản | 13,67 T | 3,07% |
Tổng nợ | 6,36 T | 4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 97,58 Tr | 93,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -263,21 Tr | -127,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 357,54 Tr | -63,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 90,87 Tr | 106,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,06 Tr | 32,41% |
Dòng tiền tự do | -213,21 Tr | -138,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
218