Trang chủBAHKM • IST
add
Bahadir Kimya Sanayi Ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
126,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
122,30 ₺ - 130,90 ₺
Phạm vi một năm
39,68 ₺ - 151,90 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,95 T TRY
Số lượng trung bình
1,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 285,70 Tr | -16,06% |
Chi phí hoạt động | 16,11 Tr | -8,57% |
Thu nhập ròng | -231,01 Tr | -15.807,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -80,86 | -18.904,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,71 Tr | -32,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 201,83 Tr | -66,24% |
Tổng tài sản | 1,43 T | -18,20% |
Tổng nợ | 213,22 Tr | -4,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -231,01 Tr | -15.807,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 389,52 Tr | 1.568,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,92 Tr | -49,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,30 Tr | -111,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 397,73 Tr | 1.282,14% |
Dòng tiền tự do | -136,02 Tr | -25,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
70