Trang chủBAI • NZE
add
Being AI Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,026 $ - 0,028 $
Phạm vi một năm
0,026 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,91 Tr NZD
Số lượng trung bình
9,74 N
Tỷ số P/E
0,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,70 Tr | -11,09% |
Chi phí hoạt động | 1,34 Tr | -40,63% |
Thu nhập ròng | 667,50 N | 138,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,67 | 143,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 272,50 N | 146,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 Tr | -64,76% |
Tổng tài sản | 16,53 Tr | -59,43% |
Tổng nợ | 22,02 Tr | -69,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 175,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 667,50 N | 138,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 879,00 N | 141,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -120,50 N | 77,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -170,00 N | -104,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 588,50 N | -48,56% |
Dòng tiền tự do | 151,44 N | 130,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
6