Trang chủBAK • NYSE
add
Braskem SA ADR Class A
4,00 $
Sau giờ giao dịch:(2,00%)-0,080
3,92 $
Đóng cửa: 14 thg 4, 16:58:05 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,10 $
Mức chênh lệch một ngày
3,92 $ - 4,35 $
Phạm vi một năm
2,32 $ - 5,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,39 T USD
Số lượng trung bình
3,72 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,10 T | -15,93% |
Chi phí hoạt động | -1,13 T | -138,91% |
Thu nhập ròng | -10,28 T | -82,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -63,88 | -116,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,31 T | 459,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.942,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,84 T | -29,42% |
Tổng tài sản | 81,88 T | -19,39% |
Tổng nợ | 98,38 T | -7,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -16,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 796,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,28 T | -82,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -900,00 Tr | -210,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -618,00 Tr | 39,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,14 T | 115,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,84 T | 25,14% |
Dòng tiền tự do | 456,62 Tr | 125,71% |
Giới thiệu
Braskem S.A is a Brazilian petrochemical company headquartered in São Paulo. The company is the largest petrochemical company in Latin America and has become a major player in the international petrochemical market. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 8, 2002
Trang web
Nhân viên
8.233