Trang chủBATAINDIA • NSE
add
Bata India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
757,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
753,95 ₹ - 772,00 ₹
Phạm vi một năm
605,00 ₹ - 1.300,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
97,91 T INR
Số lượng trung bình
225,68 N
Tỷ số P/E
55,03
Tỷ lệ cổ tức
2,49%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,45 T | 2,82% |
Chi phí hoạt động | 4,21 T | 3,46% |
Thu nhập ròng | 661,02 Tr | 12,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,00 | 9,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,60 | 7,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,28 T | 1,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,66 T | 19,65% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 661,02 Tr | 12,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1931
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.961