Trang chủBAUTO • KLSE
add
Bermaz Auto Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,94 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,94 RM - 0,96 RM
Phạm vi một năm
0,50 RM - 1,15 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 T MYR
Số lượng trung bình
3,90 Tr
Tỷ số P/E
14,36
Tỷ lệ cổ tức
5,50%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 683,23 Tr | 13,48% |
Chi phí hoạt động | 613,08 Tr | 8,13% |
Thu nhập ròng | 32,63 Tr | 35,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,78 | 19,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,63 Tr | 90,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 434,82 Tr | 2,39% |
Tổng tài sản | 1,56 T | -10,11% |
Tổng nợ | 850,60 Tr | -14,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 708,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,63 Tr | 35,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 139,23 Tr | 15,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,98 Tr | -164,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,59 Tr | 85,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,34 Tr | 261,50% |
Dòng tiền tự do | 130,45 Tr | 29,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
1.010