Trang chủBBAR • NYSE
add
Banco BBVA Argentina SA
16,53 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,53 $
Đóng cửa: 16 thg 4, 16:01:00 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,27 $
Mức chênh lệch một ngày
15,86 $ - 16,72 $
Phạm vi một năm
7,76 $ - 23,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,58 T USD
Số lượng trung bình
709,24 N
Tỷ số P/E
18,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 662,26 T | -17,69% |
Chi phí hoạt động | 588,68 T | -9,55% |
Thu nhập ròng | 35,09 T | -73,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,30 | -67,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 37,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 612,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,09 T | -73,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
BBVA Argentina, formerly BBVA Banco Francés, is a financial institution in Argentina. Wikipedia
Ngày thành lập
14 thg 10, 1886
Trang web
Nhân viên
6.689