Trang chủBBGCF • OTCMKTS
add
Big Bear Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,70 Tr CAD
Số lượng trung bình
147,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 36,35 N | 60,51% |
Thu nhập ròng | -37,48 N | -57,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -35,11 N | -55,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,42 N | 264,52% |
Tổng tài sản | 191,07 N | 8,69% |
Tổng nợ | 1,19 Tr | 35,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -998,44 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -57,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,48 N | -57,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,17 N | 66,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 83,00 N | 730,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,83 N | 52,48% |
Dòng tiền tự do | 80,59 N | 324,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web