Trang chủBBP • SGX
add
Hor Kew Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,24 $
Mức chênh lệch một ngày
1,23 $ - 1,24 $
Phạm vi một năm
0,67 $ - 1,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,56 Tr SGD
Số lượng trung bình
11,75 N
Tỷ số P/E
7,01
Tỷ lệ cổ tức
1,21%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,97 Tr | -24,48% |
Chi phí hoạt động | 620,00 N | -90,83% |
Thu nhập ròng | 4,26 Tr | -19,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,73 | 6,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,50 Tr | -11,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,03 Tr | 1,80% |
Tổng tài sản | 231,02 Tr | 49,83% |
Tổng nợ | 132,54 Tr | 95,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,26 Tr | -19,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,46 Tr | -30,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -849,00 N | -196,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,35 Tr | -8,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,87 Tr | -250,97% |
Dòng tiền tự do | 3,78 Tr | 6,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
289