Trang chủBBSS • IDX
add
Bumi Benowo Sukses Sejahtera Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
185,00 Rp
Phạm vi một năm
147,00 Rp - 900,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
888,00 T IDR
Số lượng trung bình
2,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,67 T | 2.545,06% |
Chi phí hoạt động | 409,66 Tr | -25,16% |
Thu nhập ròng | 201,81 Tr | 175,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,55 | 102,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,69 Tr | 123,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 582,79 Tr | 71,07% |
Tổng tài sản | 249,72 T | -0,41% |
Tổng nợ | 3,62 T | -11,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 246,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 201,81 Tr | 175,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 76,43 Tr | 150,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 169,53 Tr | -10,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 245,96 Tr | 566,81% |
Dòng tiền tự do | -1,56 T | -1.310,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
11