Trang chủBDIMF • OTCMKTS
add
Black Diamond Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,51 $
Mức chênh lệch một ngày
12,25 $ - 12,67 $
Phạm vi một năm
5,83 $ - 13,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 T CAD
Số lượng trung bình
225,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 144,00 Tr | 8,49% |
Chi phí hoạt động | 34,47 Tr | 10,18% |
Thu nhập ròng | 7,60 Tr | -18,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,28 | -24,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,13 | -20,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,58 Tr | 9,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,70 Tr | 85,42% |
Tổng tài sản | 1,02 T | 36,46% |
Tổng nợ | 620,93 Tr | 47,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 400,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,60 Tr | -18,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,11 Tr | 52,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -171,21 Tr | -1.066,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 140,29 Tr | 909,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,88 Tr | 916,02% |
Dòng tiền tự do | -164,50 N | -105,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.148