Trang chủBDKR • IDX
add
Berdikari Pondasi Perkasa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
169,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
160,00 Rp - 170,00 Rp
Phạm vi một năm
123,00 Rp - 191,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
793,82 T IDR
Số lượng trung bình
18,84 Tr
Tỷ số P/E
31,03
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,88 T | -5,37% |
Chi phí hoạt động | 27,07 T | -38,95% |
Thu nhập ròng | 14,20 T | 150,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,65 | 153,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,15 T | 819,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 181,61 T | -25,97% |
Tổng tài sản | 1,11 NT | -17,55% |
Tổng nợ | 347,56 T | -39,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 767,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,73 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,20 T | 150,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,13 T | -80,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 37,89 T | 269,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,13 T | 3,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,89 T | -66,06% |
Dòng tiền tự do | 52,02 T | -78,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
137