Trang chủBDU • SGX
add
Federal International (2000) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,78 Tr SGD
Số lượng trung bình
22,80 N
Tỷ số P/E
10,58
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,20 Tr | 273,95% |
Chi phí hoạt động | 3,77 Tr | 23,15% |
Thu nhập ròng | 355,50 N | 11,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,96 | -70,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,38 Tr | 256,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,20 Tr | 206,50% |
Tổng tài sản | 134,59 Tr | 50,67% |
Tổng nợ | 62,06 Tr | 176,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 355,50 N | 11,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,80 Tr | 481,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,57 Tr | 560,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 681,00 N | -49,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,90 Tr | 2.370,58% |
Dòng tiền tự do | 887,19 N | 259,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
72