Trang chủBDX • WSE
add
Budimex SA
Giá đóng cửa hôm trước
746,20 zł
Phạm vi một năm
500,40 zł - 814,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
19,05 T PLN
Số lượng trung bình
44,16 N
Tỷ số P/E
25,47
Tỷ lệ cổ tức
4,34%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,03 T | 16,19% |
Chi phí hoạt động | 160,23 Tr | -34,33% |
Thu nhập ròng | 307,02 Tr | 81,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,13 | 56,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 423,01 Tr | 80,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,90 T | -9,54% |
Tổng tài sản | 8,16 T | 6,50% |
Tổng nợ | 6,77 T | 6,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 60,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 307,02 Tr | 81,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 882,73 Tr | 1,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -99,22 Tr | 5,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,86 Tr | 334,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 832,89 Tr | 12,20% |
Dòng tiền tự do | 607,77 Tr | -19,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
5.513