Trang chủBEAUTY • BKK
add
Beauty Community
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,34 ฿ - 0,35 ฿
Phạm vi một năm
0,23 ฿ - 0,68 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,05 T THB
Số lượng trung bình
9,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,20 Tr | -41,54% |
Chi phí hoạt động | 41,22 Tr | -30,55% |
Thu nhập ròng | -12,16 Tr | 82,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,25 | 70,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,44 Tr | 38,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 325,23 Tr | -2,79% |
Tổng tài sản | 577,81 Tr | -16,21% |
Tổng nợ | 92,10 Tr | -36,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 485,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,99 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,16 Tr | 82,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,17 Tr | 152,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 40,99 Tr | 557,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,84 Tr | 68,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,32 Tr | 401,37% |
Dòng tiền tự do | 8,84 Tr | 56,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
152