Trang chủBEDMUTHA • NSE
add
Bedmutha Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
114,97 ₹
Mức chênh lệch một ngày
110,50 ₹ - 113,89 ₹
Phạm vi một năm
94,55 ₹ - 186,66 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,67 T INR
Số lượng trung bình
5,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,64 T | 44,62% |
Chi phí hoạt động | 385,22 Tr | 154,71% |
Thu nhập ròng | -9,27 Tr | -108,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,25 | -105,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 150,54 Tr | -38,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 118,60 Tr | -13,53% |
Tổng tài sản | 6,25 T | 7,25% |
Tổng nợ | 4,84 T | 9,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,27 Tr | -108,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
537