Trang chủBEGR • STO
add
BE
Giá đóng cửa hôm trước
25,90 kr
Mức chênh lệch một ngày
25,10 kr - 26,20 kr
Phạm vi một năm
22,95 kr - 39,37 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
336,96 Tr SEK
Số lượng trung bình
6,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 925,00 Tr | -10,45% |
Chi phí hoạt động | 143,00 Tr | -2,72% |
Thu nhập ròng | -37,00 Tr | 35,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,00 | 27,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -60,00 Tr | -15,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,00 Tr | 577,78% |
Tổng tài sản | 2,19 T | -25,24% |
Tổng nợ | 1,22 T | -20,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 967,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,00 Tr | 35,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,00 Tr | -109,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,00 Tr | 65,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,00 Tr | 46,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,00 Tr | -125,00% |
Dòng tiền tự do | -7,75 Tr | -119,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1868
Trang web
Nhân viên
513