Trang chủBEGYO • IST
add
Bati Ege Gayrimenkul Yatrm Ortklgi AS
Giá đóng cửa hôm trước
4,57 ₺
Mức chênh lệch một ngày
4,48 ₺ - 4,63 ₺
Phạm vi một năm
3,96 ₺ - 20,22 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,66 T TRY
Số lượng trung bình
11,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,81 Tr | -96,63% |
Chi phí hoạt động | 29,34 Tr | 119,68% |
Thu nhập ròng | -57,60 Tr | -112,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -193,23 | -461,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -413,75 Tr | -181,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 124,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,54 Tr | 539,69% |
Tổng tài sản | 5,25 T | -2,54% |
Tổng nợ | 49,55 Tr | 211,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 815,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -57,60 Tr | -112,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,71 Tr | -91,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,66 Tr | -47,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,03 Tr | 89,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,09 Tr | 65,73% |
Dòng tiền tự do | 84,24 Tr | 2.334,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
12