Trang chủBEIJ-B • STO
add
Beijer Ref AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
145,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
145,20 kr - 149,70 kr
Phạm vi một năm
121,95 kr - 174,35 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
71,88 T SEK
Số lượng trung bình
829,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,26 T | -6,20% |
Chi phí hoạt động | 7,66 T | 4,90% |
Thu nhập ròng | 327,00 Tr | -27,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,96 | -22,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,87 | -2,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 842,00 Tr | -17,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,42 T | 11,71% |
Tổng tài sản | 44,52 T | -3,53% |
Tổng nợ | 22,63 T | 3,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 506,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 327,00 Tr | -27,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,56 T | 48,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,41 T | -842,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -190,00 Tr | -194,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -99,00 Tr | -108,56% |
Dòng tiền tự do | -1,78 T | 4,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1866
Trang web
Nhân viên
6.811