Trang chủBEKE • NYSE
add
KE Holdings Inc - ADR
15,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,44%)+0,070
16,06 $
Đóng cửa: 22 thg 4, 18:49:18 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,14 $
Mức chênh lệch một ngày
15,94 $ - 16,31 $
Phạm vi một năm
14,40 $ - 22,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,77 T USD
Số lượng trung bình
3,95 Tr
Tỷ số P/E
42,16
Tỷ lệ cổ tức
1,73%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,19 T | -28,71% |
Chi phí hoạt động | 4,90 T | -18,93% |
Thu nhập ròng | 87,85 Tr | -84,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,40 | -78,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | -59,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 212,10 Tr | -84,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 70,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,35 T | -10,25% |
Tổng tài sản | 116,67 T | -12,38% |
Tổng nợ | 50,14 T | -18,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,85 Tr | -84,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,91 T | -62,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,11 T | 44,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -708,69 Tr | -160,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,68 Tr | -100,51% |
Dòng tiền tự do | 480,56 Tr | -74,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
119.245