Trang chủBEOB • OTCMKTS
add
BEO Bancorp OR Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
109,75 $
Phạm vi một năm
80,00 $ - 110,00 $
Số lượng trung bình
72,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,53 Tr | 2,58% |
Chi phí hoạt động | 32,05 Tr | 5,45% |
Thu nhập ròng | 16,19 Tr | -1,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,25 | -4,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 106,79 Tr | 213,55% |
Tổng tài sản | 958,58 Tr | 10,49% |
Tổng nợ | 862,40 Tr | 9,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,19 Tr | -1,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,36 Tr | 7,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,61 Tr | 64,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,21 Tr | 811,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,96 Tr | 334,40% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web