Trang chủBEOLF • OTCMKTS
add
Beyond Oil Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,19 $
Mức chênh lệch một ngày
2,23 $ - 2,27 $
Phạm vi một năm
1,80 $ - 3,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
224,34 Tr CAD
Số lượng trung bình
9,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 Tr | 285,98% |
Chi phí hoạt động | 2,66 Tr | 96,09% |
Thu nhập ròng | -2,59 Tr | -1.039,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -208,72 | -195,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,01 Tr | -69,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,82 Tr | 143,92% |
Tổng tài sản | 17,21 Tr | 135,61% |
Tổng nợ | 2,13 Tr | -7,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,59 Tr | -1.039,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,08 Tr | -90,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,03 Tr | -83.716,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -184,00 N | -112,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,75 Tr | -991,94% |
Dòng tiền tự do | -1,28 Tr | 21,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
40