Trang chủBEZ • ETR
add
Berentzen Gruppe AG
Giá đóng cửa hôm trước
3,48 €
Mức chênh lệch một ngày
3,40 € - 3,46 €
Phạm vi một năm
3,31 € - 4,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
32,64 Tr EUR
Số lượng trung bình
5,50 N
Tỷ số P/E
13,50
Tỷ lệ cổ tức
3,24%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,52 Tr | -11,75% |
Chi phí hoạt động | 15,26 Tr | -8,70% |
Thu nhập ròng | 883,00 N | 8,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,13 | 23,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,05 Tr | 9,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,65 Tr | 14,25% |
Tổng tài sản | 129,75 Tr | -5,17% |
Tổng nợ | 82,43 Tr | -8,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 883,00 N | 8,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,80 Tr | 45,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,32 Tr | -214,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -380,00 N | 4,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,10 Tr | 23,78% |
Dòng tiền tự do | 754,69 N | -31,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1758
Trang web
Nhân viên
428